nhí nhắt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nói về trẻ con đang đùa nghịch một cách giấu giếm, kín đáo: Từ này miêu tả hành động nghịch ngợm, tinh nghịch của trẻ em nhưng được thực hiện một cách lén lút, không muốn người lớn phát hiện.
- Có tính chất nhỏ nhặt, vụn vặt và lén lút: Đôi khi cũng được dùng để chỉ những hành động, việc làm nhỏ có tính chất giấu giếm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mấy đứa trẻ đang nhí nhắt ngoài sân, tưởng bố mẹ không để ý. (Mấy đứa trẻ đang đùa nghịch một cách giấu giếm ngoài sân, tưởng bố mẹ không để ý.)
- Nó có cái tật nhí nhắt, hay lén lấy đồ chơi của em. (Nó có cái tật nghịch ngầm, hay lén lấy đồ chơi của em.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhí nhắt nghịch ngầm": Cụm từ thường đi kèm, nhấn mạnh tính chất lén lút, giấu giếm của trò nghịch ngợm.
- Bọn trẻ con cứ nhí nhắt nghịch ngầm trong góc vườn. (Bọn trẻ con cứ đùa nghịch lén lút trong góc vườn.)
Dùng để miêu tả tính cách: Có thể dùng để chỉ một đặc điểm tính cách hay thói quen của trẻ.
- Thằng bé tính tình nhí nhắt lắm. (Thằng bé có tính cách hay nghịch ngầm, giấu giếm lắm.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhí nhoắt (tính từ): Có nghĩa tương tự, cũng chỉ sự nghịch ngợm nhỏ nhặt, lén lút của trẻ con. Đây là một biến thể phổ biến.
- Nghịch ngầm (động từ/cụm từ): Chỉ hành động nghịch phá, đùa giỡn một cách kín đáo, không công khai.
Từ đồng nghĩa
- Lén lút: Có hành động một cách giấu giếm, không muốn người khác biết.
- Vụng trộm: Làm một cách lén lút, trộm vụng.
Từ trái nghĩa
- Công khai: Được thực hiện một cách rõ ràng, không giấu giếm.
- Thẳng thắn: Ngay thẳng, rõ ràng, không lén lút.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nhí nhắt" chủ yếu dùng trong văn nói, mang sắc thái thân mật, thường dùng để miêu tả trẻ em.
- Từ này thường mang hàm ý hơi trách móc nhưng không quá nghiêm trọng, nhiều khi còn thể hiện sự thương yêu, hiểu biết tính cách trẻ con.
- Nói trẻ con đùa nghịch một cách giấu giếm: Nhí nhắt nghịch ngầm.